BREAKING:

Sử dụng Efficiently và Effectively

“Efficiently”“effectively” đều liên quan đến cách làm việc, nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau:

🔹 1. Efficiently /ɪˈfɪʃntli/ (một cách hiệu quả – tối ưu, ít tốn công sức, thời gian)

  • Tập trung vào sử dụng ít tài nguyên nhất (thời gian, công sức, tiền bạc) để đạt được mục tiêu.
  • Làm nhanh chóng, ít lãng phí, tối ưu hóa quy trình.
  • Ví dụ:
    She completed the task efficiently.
    (Cô ấy hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và không lãng phí tài nguyên.)
    The new software runs more efficiently.
    (Phần mềm mới chạy tối ưu hơn, tiêu tốn ít tài nguyên hơn.)

🔹 2. Effectively /ɪˈfɛktɪvli/ (một cách hiệu quả – đạt được mục tiêu, có kết quả tốt)

  • Tập trung vào kết quả cuối cùng, dù có thể không phải cách nhanh nhất hay ít tốn tài nguyên nhất.
  • Nghĩa là đạt được mục tiêu, dù có thể tốn nhiều công sức hơn.
  • Ví dụ:
    She communicated her ideas effectively.
    (Cô ấy truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và có kết quả tốt.)
    The new strategy works effectively.
    (Chiến lược mới hoạt động hiệu quả – giúp đạt được mục tiêu mong muốn.)

🔹 Sự khác biệt chính:

EfficientlyEffectively
Tập trung vàoTiết kiệm thời gian, công sức, tài nguyênĐạt được mục tiêu, kết quả tốt
Cách làmNhanh, ít lãng phíCó thể tốn nhiều công sức nhưng đạt mục tiêu
Ví dụ dễ hiểuViết code efficiently → Code chạy nhanh, ít tốn tài nguyênViết code effectively → Code đúng yêu cầu, chạy chính xác

📌 Khi nào dùng cả hai?

  • Nếu bạn làm việc nhanh và đạt kết quả tốt, bạn làm việc efficiently and effectively!
    He manages his team efficiently and effectively. (Anh ấy quản lý nhóm một cách tối ưu và đạt kết quả tốt.)

Post A Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Leave a Reply